menu_book
見出し語検索結果 "ngũ cốc" (1件)
ngũ cốc
日本語
名シリアル
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
swap_horiz
類語検索結果 "ngũ cốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngũ cốc" (2件)
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
多くの人が朝食にシリアルを食べます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)